L-Carnitine L-Tartrate 99% L-Carnitine Tartrate bột CAS 36687-82-8
| Tên sản phẩm | L-Carnitine-L-Tartrate | CAS NO. | 36687-82-8 |
|---|---|---|---|
| công thức hóa học | C11H18NO8 | Trọng lượng phân tử | 292.2631 |
| Làm nổi bật | L-Carnitine L-Tartrate,CAS 36687-82-8,Bột L-Carnitine Tartrate |
||
Tên tiếng Anh: N,N-Dimethyl benzamine; 1-Propanaminium, 3-carboxy-2- ((3-carboxy-2, 3-Dihydroxy-1-oxopropoxy) -N,N, n-trimethyl -, muối bên trong, ion ((1-), (2S-
Số CAS: 36687-82-8
Tính chất vật lý và hóa học
L-carnitine tartrate là dạng ổn định của L-carnitine, không hấp thụ độ ẩm dễ dàng và vẫn ổn định trong điều kiện ẩm ướt.Nó hòa tan trong nước, nhưng không hòa tan trong dung môi hữu cơ.
Nhìn ngoài: tinh thể trắng hoặc bột tinh thể
Cấp độ xoắn đặc trưng: -11.0 ° ~ -9.5 °
pH: 3,0-4.5
Độ ẩm: ≤0,5%
Chất dư đốt: ≤ 0,5%
Kim loại nặng: ≤10ppm
Arsenic: ≤2ppm
L-carnitine: 68,2 ± 1,0%
Axit tartaric: 31,8±1,0%
Hàm lượng: ≥98,0%
Hình thức ứng dụng: L-carnitine tartrate là hình thức lý tưởng để áp dụng L-carnitine, phù hợp với các chế phẩm rắn, đặc biệt phù hợp với thuốc viên, viên nang.
![]()

